辞書
search
translate

ベトナム語辞書

ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索

swap_horiz越日・日越 volume_up北部・南部の発音 format_quote例文つき

menu_book 見出し語検索結果 "ruộng lúa" (1件)

ruộng lúa
日本語 名水田
マイ単語
Góp phần giảm phát thải khí mê-tan từ ruộng lúa.
水田からのメタンガス排出量削減に貢献する。

swap_horiz 類語検索結果 "ruộng lúa" (0件)

類語はありませんでした。

format_quote フレーズ検索結果 "ruộng lúa" (2件)

Góp phần giảm phát thải khí mê-tan từ ruộng lúa.
水田からのメタンガス排出量削減に貢献する。
Góp phần giảm phát thải khí mê-tan từ ruộng lúa.
水田からのメタンガス排出量削減に貢献する。